VF-1YT (508 x 508 x 508) mm

Danh mục : 500-800mm
Giá : Call
Travel : XYZ 20" x 16" x 20" (508 x 508 x 508 mm)

VF-1YT (508 x 508 x 508) mm  CHI TIẾT

Trung tâm gia công trục đứng.Hành trình XYZ  20" x 16" x 20" (508 x 508 x 508 mm).Trục chính CT / BT 40, công suất  20 hp (14.9 kW) dẫn động vector, tốc độ 8100 rpm (lựa chọn thêm 10K,15K,20K,30K).Bộ thay dao tự động  20 vị trí (tùy chọn : ổ dao SMTC  24+1 vị trí). Tốc độ rapid trục 1000 ipm (25.4 m/min).Bộ nhớ chương trình 1 MB có khóa bộ nhớ. Màn hình màu LCD 15". Cổng USB.Chức năng gia công ren đồng bộ.Hệ thống làm mát kiểu chảy tràn dung tích 55-gallon (208 L).

VF-1YT Hình ảnh thể hiện có thể đã bao gồm các lựa chọn thêm.Các chi tiết lựa chọn thêm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi

VF-1YT  THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

HÀNH TRÌNH

S.A.E.

Metric

Trục X

20 " 

508 mm 

Trục Y  

20 " 

508 mm 

Trục Z  

20 " 

508 mm 

Khoảng cách mũi trục đến bàn máy (~ min) 

4 " 

102 mm 

Khoảng cách mũi trục đến bàn máy (~ max) 

24 " 

610 mm 

BÀN MÁY

S.A.E.

Metric

Chiều dài

26 " 

660 mm 

Chiều rộng

18 " 

457 mm 

Chiều rộng rãnh T 

5/8 " 

16 mm 

Khoảng cách rãnh T 

4.92 " 

125.0 mm 

Số lượng rãnh T (tiêu chuẩn) 

3  

 3

Khối lượng Max trên bàn máy 

3000 lb 

1361 kg 

TRỤC CHÍNH

S.A.E.

Metric

Công suất Max

20 hp 

14.9 kW 

Tốc độ Max  

8100 rpm 

8100 rpm 

Moment xoắn Max  

75 ft-lb @ 1400 rpm 

102 Nm @ 1400 rpm 

Kiểu truyền động

Dây đai V trực tiếp

Dây đai V trực tiếp

Moment xoắn Max khi dùng hộp số  

250 ft-lb @450 rpm 

339 Nm @ 450 rpm 

Kiểu chuôi dao

CT or BT 40  

CT or BT 40  

Phương pháp bôi trơn ổ bi 

Dòng dầu/khí nén  

 Dòng dầu/khí nén  

Phương pháp làm mát

Dung dịch làm mát

 Dung dịch làm mát

BƯỚC TIẾN-TỐC ĐỘ CẮT

S.A.E.

Metric

Tốc độ Rapid trên trục X  

1000 in/min 

25.4 m/min 

Tốc độ Rapid trên trục Y 

1000 in/min 

25.4 m/min 

Tốc độ Rapid trên trục Z 

1000 in/min 

25.4 m/min 

Tốc độ cắt lớn nhất

650 in/min 

16.5 m/min 

ĐỘNG CƠ DẪN ĐỘNG CÁC TRỤC

S.A.E.

Metric

Lực đẩy Max trên trục X 

2550 lb 

11343 N 

Lực đẩy Max trên trục Y 

2550 lb 

11343 N 

Lực đẩy Max trên trục Z 

4200 lb 

18683 N 

BỘ THAY DAO

S.A.E.

Metric

Kiểu

Ổ dao trong (tùy chọn : ổ dao ngoài SMTC)   

Ổ dao trong (tùy chọn : ổ dao ngoài SMTC)   

Số lượng

20 (tùy chọn SMTC : 24+1)

20 (tùy chọn SMTC : 24+1)

Đường kính dao Max (khi ổ dao lắp đầy) 

3.5 " 

89 mm 

Trọng lượng dao Max  

12 lb 

5.4 kg 

Thời gian thay dao (trung bình) 

4.2 sec 

4.2 sec 

Thời gian giữa hai bước gia công (trung bình) 

4.5 sec 

4.5 sec 

ĐỘ CHÍNH XÁC

S.A.E.

Metric

Độ chính xác vị trí (±) 

0.0002 " 

0.005 mm 

Độ chính xác lập lại (±) 

0.0001 " 

0.003 mm 

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

S.A.E.

Metric

Khí nén làm việc

4 scfm, 100 psi 

113 L/min, 6.9 bar 

Dung tích dung dịch làm mát 

55 gal 

208 L 

Nguồn điện 

195-260 VAC/50 A
354-488 VAC/30 A  

195-260 VAC/50 A
354-488 VAC/30 A  

Trọng lượng máy 

7400 lb 

3357 kg  

 

 

DOWNLOAD DATA SHEET