DS-30Y (806 x 527) mm

Danh mục : Dual Spindle
Giá : Call
Travel : 18" x 23" (457 x 584 mm) max capacity

DS-30Y (806 x 527) mm  CHI TIẾT

Máy tiện CNC hai trục chính Dual-Spindle có trục Y .Kích thước gia công max 18" x 23" (457 x 584 mm). Đường kính quay max  31.75" (806 mm),hành trình trục  Y ± 2.00" (± 50.8 mm) .Trục chính: công suất 30 hp (22.4 kW) dẫn động vector,tốc độ 4000 v/ph,loại  A2-6 spindle,mâm cặp  8.3" (210 mm) .Trục thứ cấp: 20 hp (14.9 kW) dẫn động vector,tốc độ 4000 rpm,loại  A2-5 spindle, mâm cặp 8.3" (210 mm).Ổ dao 12 vị trí dao,kiểu hybrid (6 dao  VDI và 6 dao BOT-Hướng tâm và hướng trục), Dao chủ động moment xoắn cao với trục C.Màn hình hiển thị màu LCD 15".Bộ nhớ chương trình 1MB có khóa bộ nhớ. Chức năng định hướng trục chính.Cổng kết nối USB.Chức năng gia công ren đồng bộ. Bao gồm bộ lắp dao tiêu chuẩn. Xem vận hành của DS-30Y...

* DS-30Y  Hình ảnh thể hiện có thể đã bao gồm các lựa chọn thêm-Các chi tiết lựa chọn thêm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi


DS-30Y  THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN   

ĐƯỜNG KÍNH QUAY

S.A.E.

Metric

Đường kính qua băng

31.75 " 

806 mm 

Đường kính qua bàn

20.75 " 

527 mm 

Đường kính qua trục thứ hai

22.25 " 

616 mm 

KÍCH THƯỚC GIA CÔNG

S.A.E.

Metric

Kích thước mâm cập

8.3 " 

210 mm 

Đường kính cắt Max  

18.0 " 

457 mm 

Chiều dài cắt  Max  

23 " 

584 mm 

Đường kính chi tiết gia công qua lỗ trục

2.0 " 

51 mm 

HÀNH TRÌNH VÀ  TỐC ĐỘ CẮT

S.A.E.

Metric

Trục X  

12.5 " 

318 mm 

Trục Y  

±2.00 " 

±50.8 mm 

Trục Z  

23 " 

584 mm 

Tốc độ Rapid trên trục X  

945 in/min 

24.0 m/min 

Tốc độ Rapid trên trục Y 

710 in/min 

18.0 m/min 

Tốc độ Rapid trên trục Z 

945 in/min 

24.0 m/min 

Lực đẩy Max trên trục  X 

4600 lb 

20462 N 

Lực đẩy Max trên trục Y 

3900 lb 

1738 N 

Lực đẩy Max trên trục Z 

5800 lb 

25800 N 

TRỤC CHÍNH

S.A.E.

Metric

Mũi trục chính

A2-6  

A2-6  

Công suất Max

30 hp 

22.4 kW 

Tốc độ Max  

4000 rpm 

4000 rpm 

Moment xoắn Max  

275 ft-lb @ 700  rpm 

373 Nm @ 700 rpm 

 Ø lỗ trục chính 

3.50 " 

88.9 mm 

TRỤC  C

S.A.E.

Metric

Công suất Max 

5 hp 

3.7 kW 

Độ chính xác vị trí (±) 

0.01 ° 

0.01 ° 

Lực kẹp hãm 

1000 lb 

4448 N 

Đường kính hãm 

14.4 " 

366 mm 

Phương pháp điều khiển

Phép nội suy vị trí và chuyển động 

 Phép nội suy vị trí và chuyển động 

TRỤC THỨ CẤP

S.A.E.

Metric

Mũi trục

A2-5  

A2-5  

Công suất Max  

20 hp 

14.9 kW 

Tốc độ Max  

4000 rpm 

4000 rpm 

Moment Max  

150 ft-lb@700 rpm 

203 Nm@700 rpm 

Kích thước mâm cặp 

8.3 " 

210 mm 

 Ø lỗ trục 

2.44 " 

61.9 mm 

TRỤC C THỨ CẤP

S.A.E.

Metric

Công suất Max

N/A  

N/A  

Độ chính xác vị trí (±) 

0.045 ° 

0.045 ° 

Lực kẹp hãm 

500 lb 

2224 N 

Đường kính hãm 

7 " 

178 mm 

Phương pháp điều khiển

Định vị  

Định vị 

Ổ DAO

S.A.E.

Metric

Số lượng dao 

12  

 

Dao OD vs ID (tiện mặt ngoài-tiện mặt trong)  

6 VDI /6 BOT  

 

Kích thước dao (tiện mặt ngoài) 

1.0 " 

25 mm 

Thời giao xoay dao liền kề 

1 sec 

1 sec 

Boring Bar Rear Clearance (from turret face) 

8.50 " 

216 mm 

DAO CHỦ ĐỘNG

S.A.E.

Metric

Công suất Max

5 hp 

4 kW 

Tốc độ Max

0-3000 rpm 

0-3000 rpm 

Moment xoắn  

195 in-lb 

22.03  

Moment xoay (liên tục) 

75 in-lb 

8.47 Nm 

Tỷ số truyền

1:1  

 

Kiểu dao

VDI40  

VDI40  

ĐỘ CHÍNH XÁC

S.A.E.

Metric

Độ chính xác vị trí (±) 

0.0002 " 

0.005 mm 

Đồ chính xác lập lại 

0.0001 " 

0.003 mm 

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

S.A.E.

Metric

Khí nén làm việc

4 scfm, 100 psi 

113 L/min, 6.9 bar 

Dung tích dung dịch làm mát 

55 gal 

208 L 

Nguồn điện 

190-260 VAC/100 A
3Ø  

190-260 VAC/100 A
3Ø  

Trọng lượng máy 

15920 lb 

7221 kg